Chất lượng: Mới 100%
Số kênh: 1408 kênh
Đo nghiêng không giới hạn
Pin sạc lithium-ion 7.4V,7000mAh
Radio trong 5W đo xa 35km
Giao diện Tiếng Việt
Công ty CP Công nghệ và Thương mại Thành Đạt
- 145 Láng Hạ, Đống Đa, Hà Nội
- 5/161 Nguyễn Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
- 1/56 Nguyễn Thái Sơn, Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh
Thiết kế siêu bền, chịu được môi trường khắc nghiệt ngoài trời. Vùng phủ sóng RTK ổn định lên đến 35 km (trong điều kiện lý tưởng).

A. TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- Làm việc xa hơn: Meridian MBase được trang bị radio tích hợp chuẩn giao thức MeridianLink cùng cổng ăng-ten ngoài, cho phép phạm vi làm việc lên đến 35 km và tăng tính linh hoạt.
.png)
- Ăng-ten bốn trong một: Ăng-ten bốn trong một được tích hợp trên MBase mang lại nhiều lợi ích: tiết kiệm không gian, nâng cao hiệu suất và độ tin cậy, giảm tỷ lệ hỏng hóc trong quá trình sử dụng.
.png)
- Gọn nhẹ, bền bỉ: MBase là giải pháp lý tưởng cho các kỹ sư trắc địa cần tính cơ động và độ bền trong những điều kiện làm việc khắc nghiệt. Thiết bị loại bỏ nhu cầu sử dụng radio ngoài và các phụ kiện cồng kềnh, giúp dễ dàng vận chuyển và thiết lập nhanh chóng.
(2).png)
- IMU được cải tiến: IMU không cần hiệu chuẩn, MBase hỗ trợ đo nghiêng lên đến 60° với độ chính xác trong phạm vi 2cm, và không giới hạn góc nghiêng. Nhờ đó, người dùng có thể thực hiện các phép đo nhanh chóng và chính xác mà không cần cân bằng sào.
(2).png)
B. THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số GNSS | |
| Kênh | 1408 |
| BDS | B1I, B2I, B3I, B1C, B2a, B2b* |
| GPS | L1 C/A, L1C, L2P(Y), L2C, L5 |
| GLONASS | L1, L2, L3* |
| GALILEO | E1, E5a, E5b, E6* |
| QZSS | L1C/A, L1C, L2C, L5, L6* |
| SBAS | L1, L5* |
| NavIC (IRNSS)* | L5 |
| L-band | B2b-PPP*, E6B-HAS* |
| Định dạng dữ liệu | CMR, CMR+, RTCM2.X, RTCM3.X |
| Đầu ra dữ liệu | NMEA-0183, RINEX, TXT |
| Tần số cập nhật dữ liệu | Lên tới 20 Hz |
| Thời gian bắt lại | < 1 s |
| Khởi động lạnh | < 40 s |
| Độ chính xác | |
| Định vị điểm đơn (RMS) | Ngang: 1.5 m | Dọc: 3.0 m |
| DGPS (RMS) | Ngang: 0.4 m | Dọc: 0.8 m |
| Đo RTK (RMS) |
Ngang: ±(8 mm + 1 ppm) Dọc: ±(15 mm + 1 ppm) |
| Độ chính xác tốc độ (RMS) | 0.03 m/s |
| Độ chính xác tĩnh (RMS) |
Ngang: ±(2.5 mm + 0.5 ppm) Dọc: ±(5 mm + 0.5 ppm) |
| Độ chính xác thời gian (RMS) | 20 ns |
| Độ chính xác tốc độ | ≥ 0.03 m/s |
| Độ chính xác bù nghiêng | ≤ 2 cm (Góc nghiêng ≤ 60°), không giới hạn góc nghiêng |
| Tần số cập nhật IMU | 200 Hz |
| Kết nối | |
| Bluetooth | V5.2 Dual Mode. 2.4 GHz @ +5 dBm |
| WiFi | IEEE 802.11 b/g/n |
| Mạng di động (Cellular) |
LTE FDD: B1/3/5/7/8/20 LTE TDD: B38/40/41 UMTS/HSPA+: B1/8 GSM/GPRS/EDGE: 900/1800 MHz |
| Bộ nhớ | 32 GB, mở rộng tới 64 GB |
| Radio nội bộ |
Công suất phát: 5 W, 2 W, 1 W Tần số: 410 ~ 470 MHz Giao thức: TRIMTALK, TRIMMK3, SOUTH, TRANSEOT, SATEL, MeridianLink Tốc độ Baud: 9600, 19200, 11000 |
| Thông số pin | |
| Thông số kỹ thuật | 7.2 V, 6600 mAh pin lithium-ion có thể sạc lại |
| Thời gian hoạt động |
RTK Rover: Lên tới 20 giờ (tiêu thụ điện điển hình) Tĩnh (Static): Lên tới 35 giờ (tiêu thụ điện điển hình) |
| Sạc | Hỗ trợ USB PD 15V/2A (hỗ trợ adapter sạc nhanh) |
| Môi trường | |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C ~ +85 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -55 °C ~ +85 °C |
| Chống sốc | Rơi cọc 2 m xuống bê tông |
| Chống bụi & chống nước | IP68 |
| Điều khiển | |
| Màn hình | Màn hình OLED 0.96” |
| Đèn LED | Signal, Power |
| Nút vật lý | 2 |
| Vật lý | |
| Giao diện I/O | 1 × cổng USB Type-C; 1 × cổng antena TNC; 1 × khe SIM; 1 × cổng LEMO 5 chân |
| Kích thước | 133 mm × 133 mm × 84.5 mm |
| Trọng lượng | 900 g |
C. THÔNG TIN VỀ MERIDIAN

Guangzhou Meridian GNSS Co., Ltd. là một công ty có trụ sở tại Quảng Châu, Trung Quốc, chuyên phát triển và sản xuất thiết bị và giải pháp Hệ thống vệ tinh định vị toàn cầu (GNSS). Công nghệ GNSS được sử dụng cho các ứng dụng định vị, dẫn đường và tính giờ trên toàn thế giới.





